03:57 PM|01/02/2024    783 lượt xem

  

Chào đón tháng 2, Truyền hình MyTV hân hạnh mang đến chương trình khuyến mại cho khách hàng lắp đặt mới với những ưu đãi hấp dẫn. Dưới đây là những điểm nổi bật mà bạn không nên bỏ qua.

Khuyến mại lắp đặt truyền hình MyTV tháng 2.2024

Ưu đãi lắp đặt truyền hình MyTV tháng 2.2024

Khách hàng mới đăng ký trong tháng 2 sẽ nhận được bộ quà tặng độc đáo từ MyTV, gồm các ưu đãi giảm giá, kênh truyền hình đặc sắc hoặc những phần quà hấp dẫn khác.

- Đăng ký gói truyền hình nâng cao Plus hoặc gói Chuẩn vào T6 & T7 hàng tuần sẽ được giảm 50% gói cước Ứng dụng MyTV, chương trình diễn ra từ ngày 2/2/2024 đến ngày 24/2/2024.
- Đăng ký lắp đặt mới combo Internet và truyền hình trong tháng 2, bạn sẽ được tặng đến 2 tháng sử dụng và được trang bị miễn phí hộp chuyển đổi tín hiệu truyền hình STB (dành cho tivi thường) khi thanh toán trước cước. Ngoài ra bạn còn có cơ hội trúng ngay 40 giải Thần Tài mỗi giải 01 cây vàng SJC 9999, 360 giải Lộc Vàng mỗi giải 01 chỉ vàng SJC 9999, 888 giải Khai Xuân mỗi giải 01 smartphone Hapi20 trong chương trình khuyến mại 
“Siêu bão Vàng – Ngàn may mắn” nhân dịp tết 2024, chương trình chỉ áp dụng đến hết ngày 18/02/2024.
- Tặng mũ bào hiểm khi đăng ký gói cước Truyền hình MyTV hoặc combo Internet - Truyền hình MyTV tại các điểm giao dịch trên toàn quốc.  CTKM
Trao Bình An - Đón Xuân Sangáp dụng từ ngày 01/1/2024 đến ngày 18/2/2024).

Các gói cước hấp dẫn phù hợp mọi đối tượng

MyTV cung cấp các gói cước đa dạng, từ gói cơ bản đến gói cao cấp, phục vụ mọi nhu cầu giải trí của bạn. Chọn gói phù hợp và đắm chìm trong thế giới đa dạng của truyền hình với hàng trăm kênh giải trí.

Bảng giá lắp đặt truyền hình TV (Áp dụng cho khách hàng đang sử dụng đường truyền internet VNPT)

TÊN GÓI ƯU ĐÃI TRONG GÓI 1 THÁNG 6 THÁNG (TẶNG 1) 12 THÁNG (TẶNG 2)

MYTV NÂNG CAO PLUS APP

(Dành cho SmartTV)

 - 177 kênh truyền hình (88 HD + 89 SD); có VTVCab và chùm kênh Qnet
 - Nội dung VOD MyTV,  Galaxy cao cấp, SPOTV thể thao.
 - Đăng nhập trên 05 thiết bị và xem đồng thời trên 02 thiết bị (Không phân biệt STB; SmartTV; SmartPhone/Tablet).
65,000   390,000 60,000 780,000

MYTV NÂNG CAO PLUS STB

(Dành cho tivi thường)

100,000 600,000 92,308 1,200,000
➤ Đơn vị tính: VNĐ
➤ Đơn giá: Bao gồm 10% thuế VAT và đã có khuyến mại.
➤ Giá áp dụng từ 01/01/2024

Bảng giá lắp đặt combo Internet và truyền hình MyTV (KHÔNG có Wifi Mesh) 

Gói cước Nội dung gói cước Nội thành (VNĐ-có VAT) Ngoại thành (VNĐ-có VAT)
Hàng tháng Gói 6 tháng
(Tặng 1)
Gói 12 tháng
(Tặng 2)
Hàng tháng Gói 6 tháng
(Tặng 1)
Gói 12 tháng
(Tặng 2)
Dành cho Smart Tivi
HOME NET 1+ (NC) Internet: 100 Mbps
Dịch vụ: MyTV Nâng cao Plus App
Dịch vụ GreenNet
 KHÔNG áp dụng       195,000    1,170,000     2,340,000
HOME NET 2+ (NC) Internet: 150 Mbps
Dịch vụ: MyTV Nâng cao Plus App
Dịch vụ GreenNet
     250,000      1,500,000      3,000,000      210,000    1,260,000     2,520,000
HOME NET 3+ (NC) Internet: 200 Mbps
Dịch vụ: MyTV Nâng cao Plus App
Dịch vụ GreenNet
     279,000      1,674,000      3,348,000      239,000    1,434,000     2,868,000
HOME NET 4+ (NC) Internet: 250 Mbps
Dịch vụ: MyTV Nâng cao Plus App
Dịch vụ GreenNet
     285,000      1,710,000      3,420,000      249,000    1,494,000     2,988,000
HOME NET 7+ (NC) Internet: Băng thông lên tới 1Gbps
Dịch vụ: MyTV Nâng cao Plus App
Dịch vụ GreenNet
     349,000      2,094,000      4,188,000      299,000    1,794,000     3,588,000
Dành cho Tivi thường
HOME NET 1+ (NC) Internet: 100 Mbps
Dịch vụ: MyTV Nâng cao Plus STB
Dịch vụ GreenNet
 KHÔNG áp dụng       225,000    1,350,000     2,700,000
HOME NET 2+ (NC) Internet: 150 Mbps
Dịch vụ: MyTV Nâng cao Plus STB
Dịch vụ GreenNet
     280,000      1,680,000      3,360,000      240,000    1,440,000     2,880,000
HOME NET 3+ (NC) Internet: 200 Mbps Internet: 200 Mbps
Dịch vụ: MyTV Nâng cao Plus STB
Dịch vụ GreenNet
     309,000      1,854,000      3,708,000      269,000    1,614,000     3,228,000
HOME NET 4+ (NC) Internet: 250 Mbps
Dịch vụ: MyTV Nâng cao Plus STB
Dịch vụ GreenNet
     315,000      1,890,000      3,780,000      279,000    1,674,000     3,348,000
HOME NET 7+ (NC) Internet: Băng thông lên tới 1Gbps
Dịch vụ: MyTV Nâng cao Plus STB
Dịch vụ GreenNet
     379,000      2,274,000      4,548,000      329,000    1,974,000     3,948,000
➤ Đơn vị tính: VNĐ
➤ Đơn giá: Bao gồm 10% thuế VAT.
➤ Giá áp dụng từ 15/01/2024

Bảng giá lắp đặt combo Internet và truyền hình MyTV CÓ Wifi Mesh

Gói cước Nội dung gói cước Nội thành (VNĐ-có VAT) Ngoại thành (VNĐ-có VAT)
Hàng tháng Gói 6 tháng
(Tặng 1)
Gói 12 tháng
(Tặng 2)
Hàng tháng Gói 6 tháng
(Tặng 1)
Gói 12 tháng
(Tặng 2)
Dành cho Smart Tivi
HOME MESH 1 + (NC) Internet: 100 Mbps
Dịch vụ: MyTV Nâng cao Plus App
01 Wifi Mesh 5
Dịch vụ GreenNet
KHÔNG áp dụng       215,000    1,290,000     2,580,000
HOME MESH 2 + (NC) Internet: 150 Mbps
Dịch vụ: MyTV Nâng cao Plus App
01 Wifi Mesh 5
Dịch vụ GreenNet
     280,000      1,680,000      3,360,000      240,000    1,440,000     2,880,000
HOME MESH 3+ (NC) Internet: 200 Mbps
Dịch vụ: MyTV Nâng cao Plus App
01 Wifi Mesh 5 
Dịch vụ GreenNet
     309,000      1,854,000      3,708,000      269,000    1,614,000     3,228,000
HOME MESH 4+ (NC) Internet: 250 Mbps
Dịch vụ: MyTV Nâng cao Plus App
02 Wifi Mesh 5 hoặc 01 Wifi Mesh 6
Dịch vụ GreenNet
     319,000      1,914,000      3,828,000      279,000    1,674,000     3,348,000
HOME MESH 7+ (NC) Internet: Băng thông lên tới 1Gbps
Dịch vụ: MyTV Nâng cao Plus App
03 Wifi Mesh 5 hoặc 02 Wifi Mesh 6
Dịch vụ GreenNet
     369,000      2,214,000      4,428,000      319,000    1,914,000     3,828,000
Dành cho Tivi thường
HOME MESH 1 + (NC) Internet: 100 Mbps
Dịch vụ: MyTV Nâng cao Plus STB
01 Wifi Mesh 5
Dịch vụ GreenNet
KHÔNG áp dụng       245,000    1,470,000     2,940,000
HOME MESH 2 + (NC) Internet: 150 Mbps
Dịch vụ: MyTV Nâng cao Plus STB
01 Wifi Mesh 5
Dịch vụ GreenNet
     310,000      1,860,000      3,720,000      270,000    1,620,000     3,240,000
HOME MESH 3+ (NC) Internet: 200 Mbps
Dịch vụ: MyTV Nâng cao Plus STB
01 Wifi Mesh 5
Dịch vụ GreenNet
     339,000      2,034,000      4,068,000      299,000    1,794,000     3,588,000
HOME MESH 4+ (NC) Internet: 250 Mbps
Dịch vụ: MyTV Nâng cao Plus STB
02 Wifi Mesh 5 hoặc 01 Wifi Mesh 6
Dịch vụ GreenNet
     349,000      2,094,000      4,188,000      309,000    1,854,000     3,708,000
HOME MESH 7+ (NC) Internet: Băng thông lên tới 1Gbps
Dịch vụ: MyTV Nâng cao Plus STB
03 Wifi Mesh 5 hoặc 02 Wifi Mesh 6
Dịch vụ GreenNet
     399,000      2,394,000      4,788,000      349,000    2,094,000     4,188,000
➤ Đơn vị tính: VNĐ
➤ Đơn giá: Bao gồm 10% thuế VAT.
➤ Giá áp dụng từ 01/01/2024

Bảng giá lắp đặt combo Internet và truyền hình MyTV CÓ camera

TÊN GÓI THÀNH PHẦN THIẾT BỊ Nội thành (VNĐ-có VAT) Ngoại thành (VNĐ-có VAT)
1 tháng Gói 6 tháng
(Tặng 1)
12 tháng (tặng 2) 1 tháng Gói 6 tháng
(Tặng 1)
12 tháng (tặng 2)
HomeTV Safe APP Internet: 150Mbps
MyTV Nâng cao Plus (App)
1 Indoor
1 Outdoor
299,000 1,794,000 3,588,000 269,000 1,614,000 3,228,000
HomeTV Safe STB Internet: 150Mbps
MyTV Nâng cao Plus (STB)
334,000 2,004,000 4,008,000 304,000 1,824,000 3,648,000
HomeTV Super Safe (APP) Internet: 150Mbps
MyTV Nâng cao Plus (App)
1 Indoor
1 Mesh
1 Outdoor
339,000 2,034,000 4,068,000 309,000 1,854,000 3,708,000
HomeTV Super Safe (STB) Internet: 150Mbps
MyTV Nâng cao Plus (STB)
374,000 2,244,000 4,488,000 344,000 2,064,000 4,128,000
➤ Đơn vị tính: VNĐ
➤ Đơn giá: Bao gồm 10% thuế VAT.
➤ Giá áp dụng từ 15/01/2024

Quyết định đăng ký MyTV trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Bạn có thể đăng ký tại các cửa hàng, điểm giao dịch MyTV hoặc thậm chí qua trang web chính thức.

Cách thức đăng ký lắp đặt truyền hình MyTV

Lưu ngay thông tin tại đây để được nhân viên liên hệ tư vấn cụ thể.
Liên hệ ngay số hotline:
085.585.1166.
Ghé thăm các cửa hàng giao dịch VNPT trên địa bàn Hà Nội.

Đừng để lỡ cơ hội sở hữu một trải nghiệm giải trí đỉnh cao với MyTV trong tháng 2 này. Hãy cùng MyTV tạo nên những khoảnh khắc thú vị và trọn vẹn hơn cho gia đình bạn!

Hỗ trợ