08:44 PM|10/08/2021    735 lượt xem

  

Gói cơ bản của truyền hình MyTV OTT có 124 kênh, trong đó có 54 kênh truyền hình tín hiệu HD và 70 kênh truyền hình tín hiệu SD, không có VTV cab, xem VOD có quảng cáo và được sử dụng gói phim galaxy vào thứ 7 hàng tuần. Một tài khoản có thể sử dụng trên 5 thiết bị không phân biệt tivi/smartphone và xem đồng thời trên 2 thiết bị. Danh sách kênh cụ thể như sau:

Với các kênh có thời gian xem lại (TVOD), khách hàng sẽ được xem lại các chương trình đã phát theo thời gian quy định có trong lịch phát sóng, với các kênh có thời gian tua lại cho phép khách hàng tua lại trong chương trình đang xem trong vòng 2h.

>>Xem thêm: Danh sách kênh có trong gói chuẩn của truyền hình MyTV OTT<<

>>Xem thêm: Danh sách kênh có trong gói nâng cao của truyền hình MyTV OTT<<

DANH SÁCH KÊNH CÓ TRONG GÓI CƠ BẢN CỦA TRUYỀN HÌNH MYTV OTT CÓ TÍN HIỆU HD

TT TÊN KÊNH Tín hiệu Số hiệu (VMP) TVOD (Xem lại) TSTV (tua lại) Thể loại
1 VTV1 HD 1 72h 2h Kênh Thời sự - Chính luận - Tổng hợp
2 VTV2 HD 2 72h 2h Kênh Khoa giáo
3 VTV3 HD 3 72h 2h Kênh Thông tin & Giải trí tổng hợp
4 VTV4 HD 4 48h 2h Kênh Đối Ngoại
5 VTV5 HD 5 24h 2h Kênh Truyền hình tiếng Dân tộc
6 VTV6 HD 6 72h 2h Kênh dành cho thanh thiếu niên
7 VTV7 HD 9 48h 2h Kênh truyền hình Giáo dục Quốc gia dành cho mọi lứa tuổi
8 VTV 8 HD 68 24h 2h Kênh Truyền hình hướng tới khán giả Trung Bộ
9 VTV9 HD 69 24h 2h Kênh Truyền hình Việt Nam dành cho khu vực Nam Bộ
10 HTV2 HD 93     Kênh giải trí TH
11 HTV7 HD 94 72h 2h Kênh thông tin giải trí
12 HTV9 HD 95 72h 2h Kênh thời sự - chính trị tổng hợp
13 HTVC Phim HD 77 24h 2h Kênh phim truyện
14 HTVC Thuần Việt HD 74 24h 2h Kênh giải trí tổng hợp
15 VTC1 HD 75 24h 2h Kênh thời sự - chính trị tổng hợp
16 VTC3 HD 83 24h 2h Kênh thể thao
17 VTC4 - Yeah1 Family HD 186   2h Kênh thời trang và cuộc sống
18 VTC5 HD 187   2h Kênh giải trí tổng hợp
19 VTC7 HD 188 48h 2h Kênh giải trí tổng hợp - Today TV
20 VTC9 HD 189 24h 2h Kênh văn hóa - Xã hội và giải trí - Let"s Việt
21 Asian Food Network HD 150   2h Kênh văn hóa ẩm thực Châu Á
22 NHK World Japan HD 50   2h Kênh tin tức
23 DW HD 136   2h Kênh tin tức, thời sự Đức
24 Channel News Asia HD 146   2h Kênh tin tức Châu Á
25 BTV9 - An Viên HD 616   2h Văn hóa Phương Đông
26 Vnews HD 133   2h Kênh tin tức tổng hợp
27 Nhân dân HD 80   2h Kênh Tổng hợp về Đảng
28 Quốc hội HD 71   2h Kênh truyền hình ngôn luận chính thống của Quốc hội
29 QPVN HD 127   2h Kênh tin tức tổng hợp
30 BacNinhTV (BTV) HD 992 48h 2h Tỉnh/Tp
31 BinhDuongTV1 (BTV1) HD 613 24h 2h Tỉnh/Tp
32 BinhDuongTV4 (BTV4) - (IMOVIE) HD 615   2h Phim truyện tổng hợp
33 CaoBangTV (CRTV) HD 111 24h 2h Tỉnh/Tp
34 DongNaiTV1 (DN1) HD 603 24h 2h Tỉnh/Tp
35 HaiPhongTV (THP) HD 159 24h 2h Tỉnh/Tp
36 HanoiTV1 HD 190 48h 2h Tỉnh/Tp
37 HanoiTV2 HD 193 48h 2h Tỉnh/Tp
38 HaTinhTV (HTTV) HD 382 24h 2h Tỉnh/Tp
39 HoaBinhTV (HBTV) HD HD 281   2h Tỉnh/Tp
40 HungYenTV (HY) HD HD 892 24h 2h Tỉnh/Tp
41 KienGiangTV (KTV) (HD) HD 683   2h Tỉnh/Tp
42 LangsonTV1 (LSTV1) HD HD 121   2h Tỉnh/Tp
43 NgheAnTV (NTV) - HD HD 372 24h 2h Tỉnh/Tp
44 PhuThoTV (PTV) (HD) HD 192   2h Tỉnh/Tp
45 QuangNgaiTV (PTQ1) (HD) HD 762 72h 2h Tỉnh/Tp
46 QuangNinhTV (QTV1 - HD) HD 244 24h 2h Tỉnh/Tp
47 Truyền hình Quảng Ninh 3 (QTV3 - HD) HD 245   2h Tỉnh/Tp
48 ThaiNguyenTV1 (TV1)(HD) HD 203 24h 2h Tỉnh/Tp
49 ThanhHoaTV (TTV) (HD) HD 362   2h Tỉnh/Tp
50 TienGiangTV (THTG) (HD) HD 631 24h 2h Tỉnh/Tp
51 VinhLongTV1 (THVL1) (HD) HD 24     Tỉnh/Tp
52 VinhLongTV2 (THVL2) (HD) HD 28     Tỉnh/Tp
53 VinhLongTV3 (THVL3) (HD) HD 29     Kênh Phim
54 VinhLongTV4 (THVL4 (HD) HD 57     Kênh Văn hoá, Du lịch và Giải trí

DANH SÁCH KÊNH CÓ TRONG GÓI CƠ BẢN CỦA TRUYỀN HÌNH MYTV OTT CÓ TÍN HIỆU SD​

TT TÊN KÊNH Tín hiệu Số hiệu (VMP) TVOD (Xem lại) TSTV (tua lại) Thể loại
55 HTV1 SD 10 72h 2h Kênh thông tin công cộng
56 HTV3 SD 87 24h 2h Kênh thiếu nhi
57 HTVC Phụ nữ SD 205 24h 2h Kênh phụ nữ
58 HTV Thể thao SD 15 24h 2h Kênh thể thao
59 HTVC Du lịch và Cuộc sống SD 144 24h 2h Kênh du lịch - văn hóa - lịch sử
60 HTVC Gia đình SD 64 24h 2h Kênh giải trí tổng hợp
61 HTVC Ca nhạc SD 107   2h Kênh ca nhạc
62 VTC8 SD 164 24h 2h Kênh thông tin và giải trí tổng hợp Nam Bộ
63 VTC10 SD 116   2h Kênh văn hóa VIệt
64 VTC11 SD 26 24h 2h Kênh thiếu nhi và gia đình
65 VTC12 SD 210   2h Kênh mua sắm
66 VTC14 SD 207   2h Kênh phòng chống thiên tai và thảm họa
67 VTC16 SD 206   2h Kênh nông nghiệp nông thôn và nông dân
68 VTVcab 11 - TV Shopping SD 8   2h Kênh mua sắm của Đài Truyền hình Việt Nam
69 VTVcab13-VTV Hyundai SD 17   2h Kênh mua sắm
70 TV5 Asie SD 65   2h Kênh tin tức tổng hợp
71 KBS World SD 138   2h Kênh giải trí tổng hợp Hàn Quốc
72 France 24 English SD 137   2h Kênh tin tức quốc tế
73 Arirang SD 170   2h Kênh truyền hình Hàn Quốc
74 A+ (ABC Autrailia) SD 157   2h Kênh giải trí tổng hợp
75 DN9/SkyShop SD 34   2h Kênh mua sắm
76 VOVTV SD 90   2h Kênh VOV
77 ANTV SD 35 24h 2h Kênh tin tức tổng hợp
78 AnGiangTV (ATV) SD 671 24h 2h Tỉnh/Tp
79 BacGiangTV (BGTV) SD 981 24h 2h Tỉnh/Tp
80 BacKanTV (TBK) SD 971   2h Tỉnh/Tp
81 BacLieuTV (BTV) SD 941   2h Tỉnh/Tp
82 BenTreTV (THBT) SD 711   2h Tỉnh/Tp
83 BinhDinhTV (BTV) SD 771   2h Tỉnh/Tp
84 BinhDuongTV2 (BTV2) SD 612 24h 2h Tỉnh/Tp
85 BinhPhuocTV (BPTV) SD 931   2h Tỉnh/Tp
86 BinhThuanTV (BTV) SD 861   2h Tỉnh/Tp
87 CaMauTV (CTV1) SD 691 24h 2h Tỉnh/Tp
88 CanThoTV (THTPCT) SD 651   2h Tỉnh/Tp
89 DakLakTV (DRT) SD 471   2h Tỉnh/Tp
90 DakNongTV (PTD) SD 481   2h Tỉnh/Tp
91 DaNangTV1 (DRT1) SD 431 72h 2h Tỉnh/Tp
92 DaNangTV2 (DRT2) SD 432 72h 2h Tỉnh/Tp
93 DienBienTV (ĐTV) SD 271   2h Tỉnh/Tp
94 DongNaiTV2 (DN2) SD 602 24h 2h Tỉnh/Tp
95 DongThapTV (THDT) SD 661   2h Tỉnh/Tp
96 GiaLaiTV (THGL) SD 811 72h 2h Tỉnh/Tp
97 HaGiangTV (HTV) SD 231 24h 2h Tỉnh/Tp
98 HaiDuongTV (HDTV) SD 341   2h Tỉnh/Tp
99 HaNamTV (HaNam) SD 901 24h 2h Tỉnh/Tp
100 HauGiangTV (HGV) SD 951 24h 2h Tỉnh/Tp
101 HueTV1 (TRT1) SD 751 72h 2h Tỉnh/Tp
102 KhanhHoaTV (KTV) SD 791   2h Tỉnh/Tp
103 KonTumTV (KRT) SD 821   2h Tỉnh/Tp
104 LaiChauTV (LTV) SD 251   2h Tỉnh/Tp
105 LamDongTV (LDTV) SD 491 24h 2h Tỉnh/Tp
106 LaoCaiTV (THLC) SD 241   2h Tỉnh/Tp
107 LongAnTV (LA34) SD 621 24h 2h Tỉnh/Tp
108 NamDinhTV (NTV) SD 181 24h 2h Tỉnh/Tp
109 NinhBinh (NTB) SD 351 24h 2h Tỉnh/Tp
110 NinhThuanTV (NTV) SD 851   2h Tỉnh/Tp
111 Phú Yên SD 781   2h Tỉnh/Tp
112 QuangBinhTV (QBTV) SD 731 72h 2h Tỉnh/Tp
113 QuangNamTV (QRT) SD 921 24h 2h Tỉnh/Tp
114 QuangTriTV (QRTV) SD 741   2h Tỉnh/Tp
115 SocTrangTV (STV) SD 831   2h Tỉnh/Tp
116 SonLaTV(STV) SD 261 48h 2h Tỉnh/Tp
117 TayNinhTV (TTV11) SD 701 24h 2h Tỉnh/Tp
118 ThaiBinhTV (TBTV) SD 171 24h 2h Tỉnh/Tp
119 ThaiNguyenTV2 (TV2) SD 202 24h 2h Tỉnh/Tp
120 TraVinhTV (THTV) SD 841 24h 2h Tỉnh/Tp
121 TuyenQuangTV (TTV) SD 221 48h 2h Tỉnh/Tp
122 VinhphucTV (VP) SD 881 24h 2h Tỉnh/Tp
123 VungTauTV (BRT) SD 721   2h Tỉnh/Tp
124 YenBaiTV (YTV) SD 211   2h Tỉnh/Tp

Bảng giá và cách đăng ký các gói cơ bản của truyền hình MyTV OTT

TT Gói cước Giá gói (đồng, đã có VAT) Cú pháp nhắn tin đăng ký gói cước (gửi 9588) Đăng ký online Chu kỳ (ngày) Tính năng gia hạn
1 MYTVB            20,000 MYTVB 30 Gia hạn tự động
2 MYTVB7          120,000 MYTVB7 210
3 MYTVB15          240,000 MYTVB15 450

Truyền hình MyTV OTT có 3 gói cước: Basic(Cơ bản), Chuẩn và DMyTV. Một tài khoản được sử dụng trên 5 thiết bị không phân biệt thiết bị tivi hay điện thoại, với giá cước chỉ từ 16.000đ/1 tháng(đã có thuế), khách hàng sẽ có những phút giây trải nghiệm thú vị cùng truyền hình MyTV. Thông tin thêm xin vui lòng liên hệ hotline 085.585.1166 - 18001166   hoặc lưu thông tin tại đây để được phục vụ. 

Hỗ trợ